sash line
The old wooden window's sash line snapped, causing the pane to drop suddenly.
Danh từ:
- Dây kéo cửa sổ: "sash line" là một sợi dây chắc chắn, thường làm bằng vải hoặc kim loại, được dùng để kết nối quả nặng (sash weight) với khung cửa sổ trượt (sliding sash) trong hệ thống cửa sổ kiểu cũ. Sợi dây này giúp cửa sổ có thể nâng lên hạ xuống dễ dàng và giữ cửa ở vị trí mong muốn.
- (Sợi dây kéo cửa sổ cũ bị đứt, khiến cửa sổ đóng sầm lại.)
- (Bạn cần thay dây kéo cửa sổ nếu cửa sổ không giữ được ở vị trí mở.)
"to adjust the sash line": điều chỉnh dây kéo cửa sổ.
- The repairman adjusted the sash line to ensure the window slides smoothly. (Người thợ sửa đã điều chỉnh dây kéo cửa sổ để đảm bảo cửa trượt êm.)
"to break a sash line": làm đứt dây kéo cửa sổ.
- Be careful not to break the sash line when cleaning the window frame. (Cẩn thận đừng làm đứt dây kéo cửa sổ khi lau khung cửa.)
Sash weight (n): quả nặng cửa sổ (vật nặng được gắn vào dây kéo để cân bằng cửa).
- The sash weight fell out when the line broke. (Quả nặng cửa sổ rơi ra khi dây kéo bị đứt.)
Sash cord (n): dây kéo cửa sổ (từ đồng nghĩa với "sash line").
- He bought a new sash cord to fix the window. (Anh ấy mua một dây kéo cửa sổ mới để sửa cửa.)
- Sash cord: dây kéo cửa sổ (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh).
- Window cord: dây kéo cửa sổ (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
Pull up the sash: kéo cửa sổ lên.
- She pulled up the sash using the sash line. (Cô ấy kéo cửa sổ lên bằng dây kéo.)
Let down the sash: hạ cửa sổ xuống.
- He let down the sash carefully to avoid damaging the line. (Anh ấy hạ cửa sổ xuống cẩn thận để tránh làm hỏng dây.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sash line".